vô thần luận

vô thần luận

Người đó theo vô thần luận và không tin vào bất kỳ vị thần nào.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Học thuyết phủ nhận sự tồn tại của thần linh: "vô thần luận" quan điểm triết học hoặc tư tưởng cho rằng không bất kỳ vị thần, đấng tối cao, hay lực lượng siêu nhiên nào chi phối vũ trụ cuộc sống con người.
    • Thái độ hoặc niềm tin không tôn giáo: "vô thần luận" cũng được dùng để chỉ lập trường của những người không tin vào thần thánh, dựa trên lý trí khoa học.
dụ sử dụng
  • (Vô thần luận bác bỏ ý niệm về thần linh.)
  • (Nhiều nhà khoa học chấp nhận vô thần luận họ chỉ dựa vào bằng chứng thực nghiệm.)
  • (Vô thần luận thiếu niềm tin, không nhất thiết thù địch với tín ngưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vô thần luận hữu thần": sự đối lập giữa hai quan điểm triết họcvô thần (không tin) hữu thần ( tin).

    • Cuộc tranh luận giữa vô thần luận hữu thần luận kéo dài hàng thế kỷ. (Sự bất đồng giữa hai trường phái này chủ đề triết học lâu đời.)
  • "vô thần luận thực tiễn": lối sống không dựa vào tôn giáo, không quan tâm đến thần thánh trong đời sống hàng ngày.

    • Anh ấy theo vô thần luận thực tiễn, không cầu nguyện hay tham gia nghi lễ tôn giáo. (Anh ấy sống không cần đến khái niệm thần linh.)
Biến thể từ gần giống
  • Vô thần (tính từ/ danh từ): không tin vào thần thánh; người niềm tin vô thần.

    • Ông ấy người vô thần, nhưng vẫn tôn trọng tín ngưỡng của người khác. (Ông ấy không tin thần thánh, nhưng khoan dung với tôn giáo.)
  • Hữu thần luận (danh từ): học thuyết tin vào sự tồn tại của thần linhtrái nghĩa với vô thần luận.

    • Hữu thần luận cho rằng vũ trụ một đấng sáng tạo. (Hữu thần luận khẳng định thần thánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Chủ nghĩa vô thần: cách diễn đạt khác của vô thần luận, nhấn mạnh tính hệ thống trong tư tưởng.

    • Chủ nghĩa vô thần phát triển mạnh trong thời kỳ Khai sáng. (Vô thần luận trở nên phổ biến trong thời kỳ Khai sáng châu Âu.)
  • Phủ nhận thần linh: hành động hoặc quan điểm bác bỏ sự tồn tại của các vị thần.

    • Việc phủ nhận thần linh nền tảng của vô thần luận. (Sự phủ nhận này cốt lõi của học thuyết.)
Thành ngữ liên quan
  • Không tin thần: cách nói thông tục để chỉ lập trường vô thần luận.
    • Người không tin thần thường dựa vào khoa học để giải thích hiện tượng tự nhiên. (Người theo vô thần luận dùng lý trí thay vì tín ngưỡng.)